越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiền nhà” (1)
tiền nhà

英语
名house rent
相关词“tiền nhà” (1)
trợ cấp tiền nhà

英语
名housing allowance
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
短语“tiền nhà” (2)
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
This is the first step to retaliate against the enemy's broken promise.
